đào bới
Định nghĩa
- Động từ:
- Xới, đào lên để tìm kiếm thứ gì đó: Hành động dùng dụng cụ như xẻng, cuốc để đào, xới đất hoặc đống vật chất lên, thường với mục đích tìm kiếm.
- (Khẩu ngữ, thường mang nghĩa tiêu cực) Tìm tòi, khai thác thông tin riêng tư hoặc quá khứ của ai đó: Hành động cố gắng tìm hiểu, phát hiện những điều riêng tư, bí mật hoặc lỗi lầm trong quá khứ của người khác, thường với ý đồ không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Con chó đang đào bới đống lá khô để tìm xương.
- Nhà khảo cổ phải đào bới rất cẩn thận để không làm hư hại hiện vật.
- Động từ (nghĩa bóng, tiêu cực):
- Một số tờ báo lá cải thích đào bới đời tư của người nổi tiếng.
- Đừng có đào bới chuyện quá khứ của anh ấy nữa, ai cũng có lúc sai lầm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đào bới thông tin": cụm từ thường dùng để chỉ việc tìm kiếm, thu thập thông tin một cách kỹ lưỡng, có thể trung lập hoặc mang sắc thái tò mò quá mức.
- Phóng viên đã đào bới thông tin nhiều ngày để viết bài phóng sự này.
- "đào bới lịch sử": thường ám chỉ việc xem xét lại quá khứ, đặc biệt là những phần không mấy tốt đẹp.
- Cuộc tranh cử trở nên xấu xí khi hai bên bắt đầu đào bới lịch sử của nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Đào (động từ): hành động làm cho đất, vật chất tơi ra hoặc tạo thành hố bằng dụng cụ. Nghĩa hẹp và cụ thể hơn "đào bới".
- Bới (động từ): xới, lật lên, tìm trong một đống vật chất lộn xộn. Thường đi chung với "đào" để tạo thành từ ghép.
- Xới (động từ): làm cho tơi ra, đảo lên (như xới đất, xới cơm). Có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Khai quật, xới tung, đào xới.
- Nghĩa bóng (tiêu cực): Thọc mạch, soi mói, bới lông tìm vết, đào xới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt dưới dạng này)
Thành ngữ liên quan
- Bới lông tìm vết: Thành ngữ có nghĩa tương đương với nghĩa bóng tiêu cực của "đào bới", chỉ việc cố tình tìm kiếm, phát hiện những khuyết điểm nhỏ nhặt của người khác.
- Anh ta có tật hay bới lông tìm vết, nên chẳng ai muốn làm việc chung.